| 1 |
Cao đẳng CNKT Cơ khí |
113.672 KB |
| 2 |
Cao đẳng CNKT Ô tô |
116.321 KB |
| 3 |
Cao đẳng CNKT Cơ điện tử |
478.62 KB |
| 4 |
Cao đẳng CNKT Nhiệt |
700.288 KB |
| 5 |
Cao đẳng CNKT Điều khiển |
466.868 KB |
| 6 |
Cao đẳng CNKT Điện, Điện tử |
151.625 KB |
| 7 |
Cao đẳng CNKT Điện tử, truyền thông |
136.035 KB |
| 8 |
Cao đẳng Công nghệ thông tin |
121.922 KB |
| 9 |
Cao đẳng Kế toán |
105.908 KB |
| 10 |
Cao đẳng nghề Cắt gọt kim loại |
372.729 KB |
| 11 |
Cao đẳng nghề Công nghệ ô tô |
312.854 KB |
| 12 |
Cao đẳng nghề Điện công nghiệp |
310.996 KB |
| 13 |
Cao đẳng nghề Điện tử công nghiệp |
317.165 KB |
| 14 |
Cao đẳng nghề Hàn |
276.124 KB |
| 15 |
Cao đẳng nghề Kế toán doanh nghiệp |
309.396 KB |
| 16 |
Cao đẳng nghề Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
311.384 KB |
| 17 |
Cao đẳng nghề Quản trị mạng máy tính |
295.984 KB |
| 18 |
Cao đẳng nghề Nguội sửa chữa máy công cụ |
317.971 KB |
| 19 |
Cao đẳng nghề Kỹ thuật sửa chữa lắp ráp máy tính |
303.095 KB |
| 20 |
Trung cấp Cơ khí chế tạo |
294.397 KB |
| 21 |
Trung cấp Điện công nghiệp và dân dụng |
295.985 KB |
| 22 |
Trung cấp Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) |
295.852 KB |
| 23 |
Trung cấp Điện tử công nghiệp và dân dụng |
295.909 KB |
| 24 |
Trung cấp Cơ khí động lực (Cơ khí ô tô) |
297.867 KB |
| 25 |
Trung cấp Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ khí |
304.091 KB |
| 26 |
Trung cấp Tin học |
301.893 KB |