Lịch đào tạo năm học 2026-2027
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
| STT | KÝ HIỆU | TÊN HỌC PHẦN | BỘ MÔN |
| 1 | ─ | Tuần học lý thuyết | |
| 2 | ─o | Tuần học lý thuyết online | |
| 3 | Ⓡ | Tuần tự học | |
| 4 | DT | Tuần dự trữ | |
| 5 | @ 1 | Thi học kỳ 1 | |
| 6 | @ 2 | Thi học kỳ 2 | |
| 7 | @ 3 | Thi học kỳ 3 | |
| 8 | @ 4 | Thi học kỳ 4 | |
| 9 | @ 5 | Thi học kỳ 5 | |
| 10 | TT | Thực tập tốt nghiệp | |
| 11 | ATĐ | TT An toàn điện | BM. ĐNLTT |
| 12 | BDSC | TT Bảo dưỡng, sửa chữa ôtô | BM. CNKT Ôtô |
| 13 | BQMN | MD Bơm, quạt, máy nén | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 14 | BTHTTL | MD Bảo trì hệ thống thủy lực | BM. SCCK |
| 15 | BTSCCK1 | MD Bảo trì, sửa chữa cơ khí 1 | BM. SCCK |
| 16 | BTSCCK2 | MD Bảo trì, sửa chữa cơ khí 2 | BM. SCCK |
| 17 | CADCAM | TT CAD/CAM | BM. CTCK |
| 18 | CB | TT Cảm biến | BM. CĐT |
| 19 | CĐ | MD Chẩn đoán ôtô | BM. CNKT Ôtô |
| 20 | CĐT1 | TT Cơ điện tử 1 | BM. CĐT |
| 21 | CĐT2 | TT Cơ điện tử 2 | BM. CĐT |
| 22 | CĐXL | MD Chẩn đoán và xử lý hư hỏng của máy | BM. SCCK |
| 23 | CISCO | TT Mạng Cisco | BM. ĐTVT |
| 24 | CNC | MD CNC | BM. CTCK |
| 25 | CNC1 | MD CNC 1 | BM. CTCK |
| 26 | CNC2 | MD CNC 2 | BM. CTCK |
| 27 | CNCB | TT Công nghệ cảm biến | BM. CNĐT |
| 28 | CTPH | MD Chế tạo phôi hàn & Gá lắp kết cấu hàn | BM. SCCK |
| 29 | Đ.Ô1 | TT Điện ôtô 1 | BM. CNKT Ôtô |
| 30 | Đ.Ô2 | TT Điện ôtô 2 | BM. CNKT Ôtô |
| 31 | ĐC | TT Động cơ | BM. CNKT Ôtô |
| 32 | ĐC1 | TT Động cơ 1 | BM. CNKT Ôtô |
| 33 | ĐC2 | TT Động cơ 2 | BM. CNKT Ôtô |
| 34 | ĐC3 | TT Động cơ 3 | BM. CNKT Ôtô |
| 35 | ĐCB | TT Điện cơ bản | BM. ĐNLTT |
| 36 | DCCT | TT Dụng cụ cầm tay | BM. SCCK |
| 37 | ĐHKKCB | TT Hệ thống điều hòa không khí cục bộ | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 38 | ĐHKKDD | MD Hệ thống điều hòa không khí dân dụng | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 39 | ĐHKKÔ | MD Hệ thống điều hòa không khí ôtô | BM. CNKT Ôtô |
| 40 | ĐHKKÔ | MD Hệ thống điều hòa không khí ôtô | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 41 | ĐHKKTM | MD Hệ thống điều hòa không khí thương mại | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 42 | ĐHKKTT | TT Hệ thống điều hòa không khí trung tâm | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 43 | ĐHNN | TT Định hướng nghề nghiệp | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 44 | DIESEL | TT Động cơ Diesel | BM. CNKT Ôtô |
| 45 | ĐKĐCN | TT Điều khiển điện công nghiệp | BM. ĐNLTT |
| 46 | ĐKTBTX | TT Điều khiển thiết bị từ xa (IoT) | BM. ĐTVT |
| 47 | ĐKTĐ | Thí nghiệm Điều khiển tự động | BM. CĐT |
| 48 | ĐKTĐ | Thí nghiệm Điều khiển tự động | BM. ĐKTĐ |
| 49 | ĐL | TT Đo lường | BM. SCCK |
| 50 | ĐL | TT Đo lường | BM. ĐTVT |
| 51 | ĐLĐ | TT Đo lường điện | BM. ĐNLTT |
| 52 | ĐLĐKMT | TT Đo lường và điều khiển bằng máy tính | BM. ĐKTĐ |
| 53 | ĐLĐL | TT Đo lường điện lạnh | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 54 | ĐT | TT Điện tử (chuyên ngành Nhiệt) | BM. ĐNLTT |
| 55 | ĐT | TT Điện tử (chuyên ngành Nhiệt) | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 56 | ĐTCB | TT Điện tử cơ bản | BM. CNĐT |
| 57 | ĐTCS | TT Điện tử công suất | BM. CNĐT |
| 58 | ĐTSCB | TT Điện tử số cơ bản | BM. ĐTVT |
| 59 | ĐTSNC | TT Điện tử số nâng cao | BM. ĐTVT |
| 60 | ĐTTT | TT Điện tử thông tin | BM. ĐTVT |
| 61 | GÒ | TT Gò | BM. SCCK |
| 62 | GSTM | TT Hệ thống giám sát thông minh | BM. ĐTVT |
| 63 | H | TT Hàn cơ bản, TT Hàn điện cơ bản | BM. SCCK |
| 64 | H.HƠI | TT Hàn hơi | BM. SCCK |
| 65 | H.KHÍ | MD Hàn khí | BM. SCCK |
| 66 | SMT | TT Hàn linh kiện bán dẫn SMT | BM. CNĐT |
| 67 | HĐCB | MD Hàn điện cơ bản | BM. SCCK |
| 68 | HDLT | MD Hàn dây lõi thuốc | BM. SCCK |
| 69 | HĐNC1 | MD Hàn điện nâng cao 1 | BM. SCCK |
| 70 | HĐNC2 | MD Hàn điện nâng cao 2 | BM. SCCK |
| 71 | HTCAM | TT Hệ thống camera giám sát | BM. ĐTVT |
| 72 | HTĐDLT | TT Hàn tự động dưới lớp thuốc | BM. SCCK |
| 73 | HTVT | TT Hệ thống viễn thông | BM. ĐTVT |
| 74 | IPC | TT Hàn tay điện tử IPC | BM. CNĐT |
| 75 | KCH | MD Kết cấu hàn | BM. SCCK |
| 76 | KNTL | TT Khí nén - thủy lực | BM. CĐT |
| 77 | KTCB | TT Kỹ thuật cảm biến | BM. ĐTVT |
| 78 | KTCB | TT Kỹ thuật cảm biến | BM. ĐKTĐ |
| 79 | KTCLMH | TT Kiểm tra chất lượng mối hàn | BM. SCCK |
| 80 | KTĐ | TT Kỹ thuật điện | BM. ĐKTĐ |
| 81 | KTĐGBD | TT Kiểm thử và đóng gói vi mạch | BM. CNĐT |
| 82 | KTĐT | TT Kỹ thuật điện tử | BM. ĐTVT |
| 83 | KTĐT | TT Kỹ thuật điện tử | BM. ĐKTĐ |
| 84 | KTN | TT Kỹ thuật nhiệt | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 85 | KTXS | TT Kỹ thuật xung - số | BM. CNĐT |
| 86 | LCB | TT Lạnh cơ bản | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 87 | LCN | TT Hệ thống lạnh công nghiệp | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 88 | LĐĐCN | TT Lắp đặt điện công nghiệp | BM. ĐNLTT |
| 89 | LĐĐDD | TT Lắp đặt điện dân dụng | BM. ĐNLTT |
| 90 | LKBD | TT Khảo sát linh kiện bán dẫn | BM. CNĐT |
| 91 | LTIoT | TT Lập trình IoT | BM. ĐTVT |
| 92 | LTRBCN | TT Lập trình robot công nghiệp | BM. CNĐT |
| 93 | LTSP | TT Lập trình smartphone | BM. ĐTVT |
| 94 | LTƯDCB | TT Lập trình ứng dụng cơ bản | BM. ĐTVT |
| 95 | LTƯDNC | TT Lập trình ứng dụng nâng cao | BM. ĐTVT |
| 96 | MCN | TT Mạng công nghiệp | BM. ĐKTĐ |
| 97 | MCN | TT Mạng công nghiệp | BM. CNĐT |
| 98 | MĐ | TT Máy điện | BM. ĐNLTT |
| 99 | MĐ1 | TT Máy điện 1 | BM. ĐNLTT |
| 100 | MĐ2 | TT Máy điện 2 | BM. ĐNLTT |
| 101 | MLDD | TT Máy lạnh dân dụng | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 102 | MMCB | MD Hàn MIG, MAG cơ bản | BM. SCCK |
| 103 | MMNC | MD Hàn MIG, MAG nâng cao | BM. SCCK |
| 104 | MMT | TT Mạng máy tính | BM. ĐTVT |
| 105 | MPTN | MD Mài phắng, tròn ngoài | BM. CTCK |
| 106 | MRBCN | TT Mạng và robot công nghiệp | BM. CNĐT |
| 107 | NCB | TT Nguội cơ bản | BM. SCCK |
| 108 | NLTMT | TT Năng lượng mặt trờig | BM. ĐNLTT |
| 109 | NNC | MD Nguội nâng cao | BM. SCCK |
| 110 | NNCGKL | MD Nhập nghề cắt gọt kim loại | BM. CTCK |
| 111 | NTL | TT Nguội tháo lắp | BM. SCCK |
| 112 | Ô1 | TT Ôtô 1, MD Ôtô 1 | BM. CNKT Ôtô |
| 113 | Ô2 | TT Ôtô 2, MD Ôtô 2 | BM. CNKT Ôtô |
| 114 | Ô3 | MD Ôtô 3 | BM. CNKT Ôtô |
| 115 | PBCB | MD Phay bào cơ bản | BM. CTCK |
| 116 | PBNC | MD Phay bào nâng cao | BM. CTCK |
| 117 | PCBNC | TT Thiết kế PCB nâng cao | BM. CNĐT |
| 118 | PLC | TT PLC cơ bản, TT Kỹ thuật PLC | BM. CĐT |
| 119 | PLC | TT PLC, MD PLC | BM. ĐKTĐ |
| 120 | PLC | TT PLC | BM. CNĐT |
| 121 | PLCNC | TT PLC nâng cao | BM. ĐKTĐ |
| 122 | PR | MD Phay răng | BM. CTCK |
| 123 | PSCĐC | MD Phay sử dụng đầu chia | BM. CTCK |
| 124 | PXĐT | TT Phun xăng - Đánh lửa điện tử | BM. CNKT Ôtô |
| 125 | QS | Giáo dục quốc phòng và an ninh | BM. LLCT-TD-QS |
| 126 | ROBOT | TT Robot công nghiệp | BM. CĐT |
| 127 | SẤY | TT Sấy | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 128 | SCBPPH | MD Sửa chữa chi tiết máy bằng phương pháp hàn | BM. SCCK |
| 129 | SCMH | TT Sửa chữa màn hình, máy in | BM. ĐTVT |
| 130 | TBĐ | TT Trang bị điện trên máy công cụ, TT Trang bị điện A | BM. ĐNLTT |
| 131 | TBĐ | TT Trang bị điện A | BM. ĐKTĐ |
| 132 | TBĐC | TT Thiết bị đầu cuối | BM. ĐTVT |
| 133 | TBĐHTL | MD Trang bị điện hệ thống lạnh | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 134 | TBĐNC | TT Trang bị điện nâng cao | BM. ĐKTĐ |
| 135 | TBĐT | TT Trang bị điện tử trên máy công cụ | BM. CNĐT |
| 136 | TBHTTĐ | TT Thiết bị và hệ thống tự động | BM. ĐKTĐ |
| 137 | TCB | MD Tiện cơ bản | BM. CTCK |
| 138 | TĐ | TT Tổng đài | BM. ĐTVT |
| 139 | TĐĐ | TT Truyền động điện | BM. ĐNLTT |
| 140 | TĐHHTL | MD Tự động hóa hệ thống lạnh | BM. CN Nhiệt lạnh |
| 141 | TĐTBĐC | TT Tổng đài và thiết bị đầu cuối viễn thông | BM. ĐTVT |
| 142 | THN | Thi tốt nghiệp TT nghề | BM. Kinh tế |
| 143 | TIG | MD Hàn TIG | BM. SCCK |
| 144 | TKHTN | TT Thiết kế hệ thống nhúng | BM. CNĐT |
| 145 | TKMĐT | TT Thiết kế mạch điện tử | BM. ĐTVT |
| 146 | TKMP | TT Thiết kế và mô phỏng mạch điện tử | BM. CNĐT |
| 147 | TKQTM | TT Thiết kế và quản trị hệ thống mạng | BM. ĐTVT |
| 148 | TKQTW | TT Thiết kế và quản trị web | BM. ĐTVT |
| 149 | TKVMS | TT Thiết kế vi mạch số | BM. CNĐT |
| 150 | TNC | MD Tiện nâng cao | BM. CTCK |
| 151 | TP | TT Tiện - Phay | BM. CTCK |
| 152 | TP1 | TT Tiện - Phay 1 | BM. CTCK |
| 153 | TP2 | TT Tiện - Phay 2 | BM. CTCK |
| 154 | TP3 | TT Tiện - Phay 3 | BM. CTCK |
| 155 | TP4 | TT Tiện - Phay 4 | BM. CTCK |
| 156 | TQ | Tham quan doanh nghiệp | BM. Kinh tế |
| 157 | TRT | MD Tiện ren thang | BM. CTCK |
| 158 | TRTG | MD Tiện ren tam giác | BM. CTCK |
| 159 | TRV | MD Tiện ren vuông | BM. CTCK |
| 160 | TSLMMT | TT Truyền số liệu và mạng máy tính | BM. ĐTVT |
| 161 | TTSX | TT Sản xuất | BM. SCCK |
| 162 | ƯDIoT | TT Xây dựng ứng dụng điều khiển IoT | BM. CNĐT |
| 163 | VĐK | TT Vi điều khiển ứng dụng | BM. CĐT |
| 164 | VĐK | TT Vi điều khiển ứng dụng | BM. CNĐT |
| 165 | VĐK | TT Vi điều khiển ứng dụng | BM. ĐKTĐ |
| 166 | VĐKCB | TT Vi điều khiển ứng dụng cơ bản | BM. ĐTVT |
| 167 | VĐKNC | TT Vi điều khiển ứng dụng nâng cao | BM. ĐTVT |
| 168 | VĐKNC | TT Vi điều khiển nâng cao | BM. ĐKTĐ |
| 169 | VHHTNN | TT Vận hành hệ thống nông nghiệp | BM. ĐKTĐ |
| 170 | VHMCC | TT Vận hành máy công cụ | BM. CTCK |
| 171 | VHMPĐ | TT Vận hành máy phát điện và năng lượng tái tạo | BM. ĐKTĐ |
| 172 | XLSTH | TT Xử lý số tín hiệu | BM. ĐTVT |
Các Tin Khác: